genista raetam

genista raetam

A small genista raetam shrub blooms with white flowers in the arid landscape.

Định nghĩa

Danh từ: Genista raetam một loài cây bụi sa mạc nguồn gốc từ Syria Rập, đặc trưng bởi hoa nhỏ màu trắng. Loài cây này được cho chính "cây bách " được nhắc đến trong Cựu Ước. Trong phân loại thực vật học, đôi khi được xếp vào chi Genista.

dụ sử dụng
  • (Cây genista raetam một loại cây bụi sa mạc chịu hạn tốt, nở hoa nhỏ màu trắng.)
  • (Các học giả tin rằng "cây bách " trong Kinh Thánh chính loài genista raetam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genista raetam" trong văn cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ một loài thực vật ý nghĩa tôn giáo văn hóa, đặc biệt trong các nghiên cứu về Kinh Thánh.
    • The identification of genista raetam with the biblical juniper has been debated among botanists and theologians. (Việc xác định genista raetam cây bách trong Kinh Thánh đã được tranh luận giữa các nhà thực vật học thần học.)
Biến thể từ gần giống
  • Raetam (danh từ): Tên gọi khác của loài cây này, thường dùng trong tiếngRập.
  • Genista (danh từ): Chi thực vật loài này đôi khi được xếp vào, bao gồm nhiều loài cây bụi hoa vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bách sa mạc: Mô tả chung cho loài cây này trong ngữ cảnh địa .
  • Juniperus phoenicea (danh từ khoa học): Một loài khác đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng không phải đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in (vùng sa mạc): Mọc ở (vùng sa mạc).
    • Genista raetam grows in arid regions of the Middle East. (Genista raetam mọccác vùng khô cằn của Trung Đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.